translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vô hạn" (1件)
vô hạn
日本語 無限の
Vũ trụ là vô hạn và rộng lớn.
宇宙は無限で広大である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vô hạn" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "vô hạn" (3件)
Cái chết của một nhà lãnh đạo vĩ đại đã để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng dân chúng.
偉大な指導者の死は、国民の心に限りない悲しみを残した。
Vị vua đó có quyền năng vô hạn.
その王は無限の権能を持っていた。
Vũ trụ là vô hạn và rộng lớn.
宇宙は無限で広大である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)